Bạn đang tìm kiếm kích thước tấm gỗ MDF chuẩn để đảm bảo dự án nội thất của mình hoàn hảo từ khâu thiết kế đến thi công? Bạn muốn hiểu rõ về các loại kích thước MDF phổ biến và ứng dụng của chúng trong thực tế?
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về kích thước tấm gỗ MDF, từ tiêu chuẩn quốc tế, bảng giá cập nhật đến những lưu ý quan trọng khi lựa chọn. Hãy cùng khám phá để đưa ra quyết định sáng suốt nhất cho không gian sống và làm việc của bạn!
Nội Dung
- I. Thông tin cơ bản của Tấm Gỗ MDF
- II. Kích Thước Gỗ MDF Đạt Chuẩn Hiện Nay
- III. So Sánh Kích Thước Giữa Các Loại Gỗ Công Nghiệp MDF
- IV. Lưu Ý Khi Chọn Kích Thước Tấm Ván Gỗ MDF
- V. Bảng Giá Gỗ MDF Theo Kích Thước Mới Nhất
- VI. Kết Luận
- VII. FAQ
- 1. Kích thước tấm gỗ MDF tiêu chuẩn là bao nhiêu?
- 2. Kích thước gỗ công nghiệp MDF có gì khác so với gỗ tự nhiên?
- 3. Kích thước gỗ MDF có ảnh hưởng gì đến chất lượng sản phẩm không?
- 4. Kích thước tấm ván gỗ MDF có thể tùy chỉnh theo yêu cầu không?
- 5. Kích thước ván gỗ MDF có ảnh hưởng đến giá thành không?
I. Thông tin cơ bản của Tấm Gỗ MDF

Gỗ MDF là gì?
Gỗ MDF (Medium Density Fiberboard) là một loại vật liệu gỗ công nghiệp được tạo thành từ sợi gỗ, chất kết dính (thường là nhựa urea-formaldehyde hoặc phenol-formaldehyde) và các chất phụ gia khác. Quá trình sản xuất MDF bao gồm việc nghiền nhỏ gỗ thành sợi, trộn với keo và phụ gia, sau đó ép dưới nhiệt độ và áp suất cao để tạo thành tấm ván có độ dày và kích thước khác nhau.
Cách chọn kích thước gỗ MDF phù hợp
Để chọn kích thước tấm gỗ MDF phù hợp, bạn cần xem xét một số yếu tố quan trọng:
- Xác định rõ mục đích sử dụng: Bạn cần xác định rõ sản phẩm nội thất cần làm là gì (tủ bếp, tủ quần áo, bàn ghế, vách ngăn…) và chức năng của từng chi tiết (cánh tủ, thân tủ, mặt bàn…). Mỗi loại sản phẩm và chi tiết sẽ yêu cầu kích thước tấm gỗ MDF khác nhau để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền.
- Đo đạc kích thước không gian: Bạn cần đo đạc kỹ lưỡng diện tích không gian cần bố trí sản phẩm nội thất để đảm bảo sự hài hòa về tỷ lệ và cân đối trong không gian. Việc này giúp bạn tránh tình trạng sản phẩm quá lớn hoặc quá nhỏ so với không gian, làm mất đi tính thẩm mỹ và công năng sử dụng.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Bạn nên tham khảo ý kiến của kiến trúc sư, nhà thiết kế nội thất hoặc thợ mộc có kinh nghiệm để được tư vấn về loại MDF và kích thước tấm gỗ MDF tối ưu cho dự án của mình. Họ có thể cung cấp cho bạn những lời khuyên hữu ích dựa trên kinh nghiệm thực tế và kiến thức chuyên môn.
- Xem xét phong cách thiết kế: Bạn cần chọn kích thước tấm gỗ MDF phù hợp với phong cách thiết kế của không gian nội thất để tạo sự thống nhất và hài hòa. Ví dụ, phong cách hiện đại thường ưu tiên những đường nét đơn giản, kích thước tấm gỗ MDF lớn, trong khi phong cách cổ điển lại chú trọng đến những chi tiết cầu kỳ, kích thước tấm gỗ MDF nhỏ hơn.
- Cân nhắc yếu tố kinh tế: Bạn cần cân nhắc chi phí vật liệu, chi phí nhân công và chi phí vận chuyển để đưa ra quyết định về kích thước tấm gỗ MDF tối ưu, đảm bảo hiệu quả kinh tế cho dự án. Việc này đòi hỏi bạn phải tìm hiểu kỹ về giá cả của các loại MDF khác nhau, chi phí gia công và vận chuyển để có thể đưa ra quyết định chính xác.
II. Kích Thước Gỗ MDF Đạt Chuẩn Hiện Nay

1. Tiêu chuẩn kích thước tấm ván gỗ MDF
Các kích thước phổ biến trên thị trường:
Trên thị trường hiện nay, kích thước tấm gỗ MDF thường tuân theo một số tiêu chuẩn nhất định để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng và các nhà sản xuất nội thất. Các kích thước phổ biến bao gồm:
Chiều dài (2440mm/8 feet): Đây là chiều dài tiêu chuẩn của tấm MDF, phù hợp với hầu hết các ứng dụng. Kích thước này giúp tối ưu hóa việc vận chuyển và giảm thiểu hao hụt vật liệu trong quá trình thi công.
Chiều rộng (1220mm/4 feet): Tương tự như chiều dài, chiều rộng này cũng là tiêu chuẩn, giúp tấm MDF dễ dàng kết hợp với các vật liệu xây dựng khác và thuận tiện cho việc gia công.
Độ dày (2.5mm – 25mm):
- Độ dày mỏng (2.5mm – 6mm): Thường được sử dụng cho các ứng dụng không chịu lực lớn, như làm vách ngăn trang trí, ốp trần, hoặc làm mặt sau tủ.
- Độ dày trung bình (8mm – 12mm): Phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao hơn, như làm vách ngăn phòng, ốp tường, hoặc làm các chi
Những kích thước tấm gỗ MDF này được coi là tiêu chuẩn vì chúng phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau và dễ dàng gia công, vận chuyển. Tuy nhiên, một số nhà sản xuất cũng cung cấp kích thước tấm gỗ MDF theo yêu cầu riêng của khách hàng để đáp ứng những dự án đặc biệt.
Xem thêm: Khám phá 100 bảng màu gỗ MDF đẹp, Sang trọng nhất 2025
2. Kích thước 1 tấm gỗ MDF phổ biến

2.1 Kích thước chiều dài
Chiều dài tiêu chuẩn của kích thước tấm gỗ MDF là 2440mm (8 feet). Đây là chiều dài phổ biến nhất và phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Chiều dài này giúp tối ưu hóa việc cắt xẻ và giảm thiểu lãng phí vật liệu. Ngoài ra, chiều dài 2440mm cũng phù hợp với kích thước của nhiều loại máy móc và thiết bị gia công gỗ, giúp quá trình sản xuất trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
2.2 Kích thước chiều rộng:
Chiều rộng tiêu chuẩn của kích thước tấm gỗ MDF là 1220mm (4 feet). Đây là chiều rộng lý tưởng để vận chuyển, lưu trữ và gia công. Chiều rộng này giúp tối ưu hóa việc sử dụng không gian và giảm thiểu chi phí vận chuyển. Tương tự như chiều dài, chiều rộng 1220mm cũng phù hợp với kích thước của nhiều loại máy móc và thiết bị gia công gỗ.
2.3 Độ dày của gỗ MDF:

Độ dày của kích thước tấm gỗ MDF là một yếu tố quan trọng quyết định độ bền, khả năng chịu lực và giá thành của sản phẩm. Độ dày của kích thước tấm gỗ MDF thường dao động từ 2.5mm đến 25mm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
- Kích thước tấm gỗ MDF mỏng (2.5mm – 6mm) thường được sử dụng cho các ứng dụng trang trí, ốp tường, ốp trần hoặc làm tấm lót.
- Kích thước tấm gỗ MDF trung bình (8mm – 18mm) thường được sử dụng cho các ứng dụng làm cánh tủ, hộc tủ, vách ngăn, khung tủ, thân tủ hoặc mặt bàn.
- Kích thước tấm gỗ MDF dày (25mm) thường được sử dụng cho các ứng dụng chịu lực cao như mặt bàn lớn hoặc các chi tiết kết cấu.
Bảng kích thước ván gỗ MDF thông dụng
Dưới đây là bảng kích thước ván gỗ MDF với phần ứng dụng được viết thành đoạn văn dài 3 – 4 dòng:
Độ dày (mm) | Ứng dụng phổ biến |
---|---|
2 – 4 mm | Loại ván này thường dùng để ốp tường, ốp trần, làm tấm lót hoặc trang trí nội thất nhẹ, giúp tạo điểm nhấn thẩm mỹ. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để gia cố bề mặt cho các kết cấu khác như tủ, kệ, hoặc các sản phẩm nội thất cần lớp phủ mỏng. Nhờ độ mỏng linh hoạt, ván MDF 2 – 4 mm dễ dàng thi công và uốn cong theo yêu cầu thiết kế. |
5 – 9 mm | Ván MDF trong khoảng độ dày này được ứng dụng phổ biến để làm cánh tủ, hộc tủ, vách ngăn mỏng, giúp tối ưu không gian và tăng tính tiện dụng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để thiết kế tủ quần áo, tủ bếp hoặc các chi tiết trang trí nội thất có độ mỏng cần sự tinh tế. Với khả năng cắt ghép dễ dàng, ván MDF 5 – 9 mm là lựa chọn hoàn hảo cho các thiết kế nội thất nhỏ gọn. |
10 – 12 mm | Đây là độ dày lý tưởng để làm vách ngăn phòng, vách tủ, nội thất văn phòng hoặc các hệ cửa trượt nhẹ, đảm bảo sự linh hoạt và tính thẩm mỹ. Ngoài ra, ván MDF 10 – 12 mm cũng thường được sử dụng để làm mặt hộc bàn, hộc tủ kéo, vách tủ nhỏ, giúp tăng tính tiện dụng cho không gian sống. Sản phẩm này vừa đảm bảo độ bền vừa giúp tiết kiệm chi phí thi công. |
13 – 15 mm | Ván MDF có độ dày từ 13 – 15 mm thường được sử dụng để làm khung tủ, thân tủ, kệ sách, đảm bảo độ cứng cáp và khả năng chịu lực tốt. Ngoài ra, đây cũng là lựa chọn phổ biến để làm mặt bàn nhỏ, tủ hồ sơ, bàn trang điểm hoặc các đồ nội thất nhẹ nhàng trong gia đình. Với độ dày vừa phải, ván MDF này đáp ứng tốt cả về mặt công năng lẫn thẩm mỹ trong thiết kế nội thất hiện đại. |
16 – 18 mm | Đây là độ dày tiêu chuẩn trong ngành nội thất, thường được sử dụng để làm mặt bàn làm việc, bàn học, thiết kế tủ bếp, tủ quần áo và kệ trang trí. Với độ dày này, sản phẩm có độ bền cao, chịu lực tốt, đảm bảo tính ổn định lâu dài trong quá trình sử dụng. |
19 – 22 mm | Loại ván này có khả năng chịu lực cao hơn, thường dùng để làm cửa gỗ công nghiệp, vách ngăn có tải trọng lớn hoặc các sản phẩm nội thất yêu cầu độ bền cao. Nhờ vào độ dày chắc chắn, MDF 19 – 22 mm giúp tăng cường khả năng cách âm. |
25 – 30 mm | Với độ dày lớn, ván MDF 25 – 30 mm thường được sử dụng cho các sản phẩm nội thất có tải trọng cao như mặt bàn lớn, quầy lễ tân, tủ kệ trưng bày nặng. Ngoài ra, loại ván này còn xuất hiện trong các thiết kế nội thất thương mại như nhà hàng, khách sạn, giúp tăng tính sang trọng và bền bỉ. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình đòi hỏi sự chắc chắn và tuổi thọ cao. |
Trên 30 mm | Đây là loại ván chuyên dụng cho các thiết kế nội thất cao cấp, thường được sử dụng để làm bàn siêu chịu lực, vách ngăn cách âm hoặc đồ nội thất kích thước lớn. Với độ dày này, sản phẩm có độ bền vượt trội, phù hợp cho các không gian đòi hỏi sự sang trọng và tính năng đặc biệt. Ván MDF trên 30 mm thường xuất hiện trong các thiết kế quầy bar, quầy thu ngân hoặc các công trình nội thất mang tính đặc thù cao. |
Bảng trên giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại ván MDF phù hợp với nhu cầu sử dụng, đảm bảo tối ưu công năng và độ bền theo thời gian.
Bảng trên chỉ là một ví dụ về các ứng dụng thông dụng của kích thước tấm gỗ MDF. Trong thực tế, bạn có thể điều chỉnh độ dày của kích thước tấm gỗ MDF tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.
Bảng so sánh kích thước giữa các loại MDF
Loại MDF | Độ dày phổ biến (mm) | Đặc điểm |
MDF thường | 2.5 – 25 | Dễ gia công, giá thành rẻ, phù hợp với nhiều ứng dụng nội thất thông thường. |
MDF chống ẩm | 9 – 18 | Khả năng chống ẩm tốt, thích hợp cho khu vực có độ ẩm cao như nhà bếp, phòng tắm. |
MDF chống cháy | 9 – 18 | Khả năng chống cháy lan, thích hợp cho các công trình công cộng, văn phòng. |
Bảng trên giúp bạn so sánh kích thước tấm gỗ MDF giữa các loại MDF khác nhau và lựa chọn loại phù hợp với mục đích sử dụng.
Xem thêm: Gỗ MDF là loại gỗ gì? Các loại gỗ MDF ưa chuộng nhất 2025
3. Ứng dụng từng kích thước MDF trong nội thất
Tủ bếp: MDF chống ẩm là lựa chọn phổ biến do môi trường bếp thường xuyên tiếp xúc với hơi nước. Cánh tủ thường có độ dày 18mm để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ, trong khi thân tủ sử dụng MDF 15mm giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo kết cấu chắc chắn.
Tủ quần áo: Tủ quần áo có thể sử dụng MDF thường hoặc MDF chống ẩm tùy theo vị trí lắp đặt và điều kiện môi trường. Cánh tủ thường dày 17-18mm để đảm bảo sự cứng cáp, trong khi thân tủ dùng MDF 15mm để giữ được độ nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền. Đối với các thiết kế cao cấp, MDF phủ veneer giúp tạo hiệu ứng vân gỗ tự nhiên, mang lại vẻ đẹp sang trọng hơn.
Bàn làm việc, bàn học: MDF dày 18mm thường được dùng làm mặt bàn để đảm bảo khả năng chịu lực tốt trong thời gian dài. Phần khung bàn có thể sử dụng MDF dày 15mm hoặc kết hợp với kim loại để tăng thêm độ chắc chắn. Một số loại bàn cao cấp sử dụng MDF phủ acrylic bóng gương, giúp tăng độ sáng và tính hiện đại cho không gian làm việc hoặc học tập.
III. So Sánh Kích Thước Giữa Các Loại Gỗ Công Nghiệp MDF

1. Kích thước gỗ công nghiệp MDF vs. ván dăm (Okal)
Ván dăm (Okal) và MDF đều là các loại gỗ công nghiệp phổ biến trong sản xuất nội thất. Cả hai loại này thường có kích thước tấm tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở độ dày và cấu trúc bên trong.
Ván dăm có cấu tạo từ các dăm gỗ được ép lại với keo chuyên dụng, tạo thành một tấm ván có bề mặt thô và kém mịn hơn so với MDF. Độ dày của ván dăm có thể dao động từ 9mm đến 25mm, tùy theo ứng dụng thực tế. Do có cấu trúc từ các mảnh gỗ ép lại, ván dăm thường có độ bám vít tốt nhưng khả năng chống ẩm và độ bền cơ học không cao.
2. Sự khác nhau giữa gỗ MDF và HDF

MDF (Medium Density Fiberboard) và HDF (High Density Fiberboard) đều là gỗ công nghiệp, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc và ứng dụng. Kích thước tiêu chuẩn của hai loại này đều là 1220mm x 2440mm, nhưng HDF có mật độ sợi gỗ cao hơn, làm tăng độ cứng và khả năng chịu lực so với MDF.
HDF có mật độ sợi gỗ dày đặc hơn, thường trên 800 – 900 kg/m³, trong khi MDF có mật độ trung bình khoảng 600 – 800 kg/m³. Nhờ mật độ cao, HDF có khả năng chống ẩm tốt hơn và ít bị cong vênh khi sử dụng trong thời gian dài. Đây là lý do HDF thường được ưu tiên trong các ứng dụng cần độ bền cao như sàn gỗ công nghiệp, cửa gỗ công nghiệp và tấm ốp tường.
3. So sánh kích thước gỗ MDF nội địa và nhập khẩu
Gỗ MDF được sản xuất tại nhiều quốc gia khác nhau, và dù có kích thước tấm tiêu chuẩn tương đương nhau, chất lượng và giá thành giữa gỗ MDF nội địa và nhập khẩu có thể có sự khác biệt đáng kể.
Gỗ MDF nội địa thường được sản xuất tại các nhà máy trong nước, sử dụng nguồn nguyên liệu gỗ rừng trồng và công nghệ ép gỗ tiêu chuẩn. Ưu điểm của MDF nội địa là giá thành rẻ hơn do không phải chịu thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển thấp.
Xem thêm: Gỗ MFC Tốt Không? 10 cách phân biệt gỗ MDF và MFC
IV. Lưu Ý Khi Chọn Kích Thước Tấm Ván Gỗ MDF

Chọn kích thước phù hợp với mục đích sử dụng
- Xác định rõ chức năng của sản phẩm: Tủ, bàn, ghế, vách ngăn…
- Chọn độ dày phù hợp với tải trọng và yêu cầu kỹ thuật. Việc này đảm bảo rằng kích thước tấm gỗ MDF có thể đáp ứng được yêu cầu về độ bền và khả năng chịu lực.
Tầm quan trọng của kích thước trong thiết kế nội thất
- Kích thước tấm gỗ MDF ảnh hưởng đến tỷ lệ, cân đối của không gian.
- Kích thước tấm gỗ MDF quyết định tính thẩm mỹ, phong cách thiết kế. Việc lựa chọn kích thước tấm gỗ MDF phù hợp giúp tạo ra một không gian nội thất hài hòa và đẹp mắt.
Những sai lầm khi lựa chọn kích thước gỗ MDF
- Chọn gỗ quá mỏng cho các chi tiết chịu lực.Chọn gỗ không phù hợp với môi trường sử dụng (ví dụ: dùng MDF thường cho nhà bếp).
- Không tính toán kỹ lưỡng kích thước tấm gỗ MDF, gây lãng phí vật liệu. Việc này có thể dẫn đến việc phải mua thêm vật liệu hoặc phải bỏ đi những phần gỗ thừa, gây tốn kém.
Nội thất văn phòng Rega luôn chú trọng đến việc lựa chọn kích thước tấm gỗ MDF phù hợp với từng dự án, đảm bảo chất lượng, tính thẩm mỹ và công năng sử dụng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế và thi công nội thất văn phòng, Rega tự tin mang đến cho bạn những giải pháp tối ưu, sáng tạo và bền vững.
V. Bảng Giá Gỗ MDF Theo Kích Thước Mới Nhất
Độ dày (mm) | Giá gỗ MDF thường (VNĐ/tấm) | Giá gỗ MDF chống ẩm (VNĐ/tấm) | Ứng dụng phổ biến |
3 mm | 80.000 – 120.000 | 120.000 – 150.000 | Độ dày mỏng nhất, thường được dùng để làm mặt sau tủ, vách ngăn nhẹ hoặc tấm lót trang trí nội thất. Do kết cấu mỏng, loại này chủ yếu hỗ trợ về mặt thẩm mỹ và không có khả năng chịu lực cao. |
6 mm | 120.000 – 170.000 | 180.000 – 230.000 | Được sử dụng trong việc làm vách ngăn phòng nhỏ, trang trí trần nhà hoặc làm tấm lót sàn nhẹ. Độ dày này giúp tạo độ cứng hơn so với loại 3mm, nhưng vẫn không thích hợp để làm các bề mặt chịu lực lớn. |
9 mm | 150.000 – 200.000 | 220.000 – 280.000 | Thường dùng trong sản xuất cánh tủ, vách ngăn phòng và các kệ trang trí. Đây là độ dày phổ biến cho các hạng mục nội thất yêu cầu độ chắc chắn ở mức vừa phải nhưng vẫn đảm bảo trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công. |
12 mm | 200.000 – 250.000 | 280.000 – 350.000 | Phù hợp để làm thân tủ quần áo, bàn học, hoặc vách ốp tường trang trí. Với độ dày này, MDF có độ cứng tốt hơn, có thể chịu được tải trọng nhẹ mà không bị cong vênh. |
15 mm | 250.000 – 320.000 | 350.000 – 420.000 | Thường được sử dụng trong việc sản xuất bàn làm việc, các loại vách ngăn dày hoặc kệ sách lớn. MDF dày 15mm có khả năng chịu lực tốt hơn so với các độ dày nhỏ hơn, giúp tăng độ bền cho sản phẩm nội thất. |
18 mm | 280.000 – 350.000 | 400.000 – 500.000 | Loại phổ biến nhất trong thiết kế nội thất cao cấp, được sử dụng nhiều trong việc làm mặt bàn bếp, giường ngủ, tủ bếp và các sản phẩm nội thất cần độ cứng cao. MDF 18mm là lựa chọn tối ưu cho những khu vực cần độ bền và khả năng chịu lực tốt. |
25 mm | 400.000 – 550.000 | 550.000 – 700.000 | Đây là loại có độ dày lớn nhất, chuyên dùng để làm mặt bàn lớn, quầy bar, tấm chịu lực cao hoặc các bề mặt cần độ chắc chắn vượt trội. MDF 25mm có thể thay thế gỗ tự nhiên trong nhiều trường hợp, nhờ khả năng chịu lực và độ bền tốt. |
VI. Kết Luận
Kích thước tấm gỗ MDF là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thiết kế, chất lượng và chi phí của sản phẩm nội thất.Nắm vững các kích thước tấm gỗ MDF tiêu chuẩn và phổ biến giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng. So sánh giữa các loại MDF (thường, chống ẩm, chống cháy) để chọn loại phù hợp với môi trường sử dụng.
VII. FAQ
1. Kích thước tấm gỗ MDF tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Tấm gỗ MDF tiêu chuẩn thường có kích thước phổ biến là 1220mm x 2440mm. Tuy nhiên, tùy theo nhu cầu sử dụng, người ta cũng có thể sản xuất các kích thước lớn hơn như 1830mm x 2440mm hoặc theo yêu cầu riêng của khách hàng.
2. Kích thước gỗ công nghiệp MDF có gì khác so với gỗ tự nhiên?
Gỗ công nghiệp MDF thường được sản xuất theo kích thước cố định, trong khi gỗ tự nhiên có kích thước phụ thuộc vào từng loại cây. MDF có bề mặt phẳng, dễ thi công, ít bị cong vênh hơn gỗ tự nhiên, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết thay đổi. Tuy nhiên, khả năng chịu lực và tuổi thọ của MDF thường không cao bằng gỗ tự nhiên.
3. Kích thước gỗ MDF có ảnh hưởng gì đến chất lượng sản phẩm không?
Kích thước gỗ MDF ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ bền của sản phẩm nội thất. Nếu chọn độ dày quá mỏng, sản phẩm có thể dễ bị cong, gãy khi chịu lực. Ngược lại, nếu sử dụng loại quá dày cho các chi tiết nhỏ có thể làm tăng chi phí không cần thiết. Vì vậy, cần lựa chọn độ dày phù hợp theo từng mục đích sử dụng.
4. Kích thước tấm ván gỗ MDF có thể tùy chỉnh theo yêu cầu không?
Có, một số nhà cung cấp có thể cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, việc đặt hàng theo kích thước đặc biệt có thể làm tăng chi phí và thời gian sản xuất. Khi đặt hàng, bạn nên kiểm tra kỹ với nhà cung cấp về khả năng cắt, chế biến và thời gian giao hàng.
5. Kích thước ván gỗ MDF có ảnh hưởng đến giá thành không?
Có, giá thành của ván gỗ MDF phụ thuộc vào độ dày và kích thước tấm. Các tấm gỗ MDF dày hơn hoặc có kích thước lớn thường có giá cao hơn do lượng nguyên liệu sử dụng nhiều hơn. Ngoài ra, loại MDF chống ẩm hoặc phủ bề mặt đặc biệt (melamine, veneer, laminate) cũng có giá cao hơn so với MDF thông thường.